成活率

chéng huó lǜ thành hoạt suất

Hán Việt: thành hoạt suất · Pinyin: chéng huó lǜ

Tổng quan

tỷ lệ sống sót | tỷ lệ thành công

Cấu tạo: (thành) + (hoạt) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ lệ sống sót | tỷ lệ thành công

Eng

  • CC-CEDICT survival rate|rate of success
  • Cihui survival rate; rate of success