成焦炭

thành tiêu thán

Hán Việt: thành tiêu thán

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) coca,cola, than cốc, luyện (than đá) thành than cốc

Cấu tạo: (thành) + (tiêu) + (thán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) coca,cola, than cốc, luyện (than đá) thành than cốc