成熟化 chéng shú huà · thành thục hóa Hán Việt: thành thục hóa · Pinyin: chéng shú huà Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 化 (hóa)Pinyinchéng shú huàHán Việtthành thục hóaCấu tạo成 + 熟 + 化 · thành + thục + hóa nghĩa thành phần: thành + thục + hóa