成熟化 chéng shú huà·thành thục hóa Hán Việt: thành thục hóa · Pinyin: chéng shú huà Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 化 (hóa)Pinyinchéng shú huàHán Việtthành thục hóaTừ loạiđộngCấu tạo成 + 熟 + 化 · thành + thục + hóa nghĩa thành phần: thành + thục + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm chínĐứcHandedict etw. reifen lassen Từ liên quan Gần nghĩa成熟地 · 成熟期 · 成熟的 · 成熟 · 成熟分裂 · 熟化 · 成熟性细胞 · 成熟卵