成熟卵 thành thục noãn Hán Việt: thành thục noãn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 卵 (noãn)Hán Việtthành thục noãnTừ loạidanhCấu tạo成 + 熟 + 卵 · thành + thục + noãn nghĩa thành phần: thành + thục + noãn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trứng trưởng thànhMainlandKaggle Zh-Vi oviumEngCihui ovium Từ liên quan Gần nghĩa成熟地 · 成熟期 · 成熟的 · 成熟 · 成熟分裂 · 成熟性细胞 · 成熟卵核 · 成熟化