成熟地

thành thục địa

Hán Việt: thành thục địa

Tổng quan

xem mature xem mellow

Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cách chín chắn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi maturely

Từ liên quan

Gần nghĩa

成熟期 · 成熟的 · 成熟 · 成熟分裂 · 熟地 · 成熟性细胞 · 成熟化 · 成熟卵