成熟度 chéng shú dù · thành thục độ Hán Việt: thành thục độ · Pinyin: chéng shú dù Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 度 (độ)Pinyinchéng shú dùHán Việtthành thục độCấu tạo成 + 熟 + 度 · thành + thục + độ nghĩa thành phần: thành + thục + độ Nghĩa jaJMdict (degree of) maturity