成熟期
thành thục kì
Hán Việt: thành thục kì
Tổng quan
tính chín; tính thành thực, tính trưởng thành, tính cẩn thận, tính chín chắn, tính kỹ càng, (thương nghiệp) kỳ hạn phải thanh toán
成長發育到成熟階段。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giai đoạn trưởng thành
- Biên soạn 成熟期 héngshúqī n. <agr.> mature period; maturity
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 成長發育到成熟階段。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi maturity
Eng
- JMdict period of maturity
- JMdict adolescence
- JMdict puberty
- Cihui 成熟期 héngshúqī n. <agr.> mature period; maturity
ja
- JMdict 成熟期(せいじゅくき)