成熟期
thành thục kì
Hán Việt: thành thục kì
Tổng quan
tính chín; tính thành thực, tính trưởng thành, tính cẩn thận, tính chín chắn, tính kỹ càng, (thương nghiệp) kỳ hạn phải thanh toán
Nghĩa
Việt
- Cihui tính chín; tính thành thực, tính trưởng thành, tính cẩn thận, tính chín chắn, tính kỹ càng, (thương nghiệp) kỳ hạn phải thanh toán
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 成長發育到成熟階段。
Eng
- Cihui 成熟期 héngshúqī n. <agr.> mature period; maturity
ja
- JMdict period of maturity|adolescence|puberty