成熟紫膠 thành thục tử giao Hán Việt: thành thục tử giao Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 熟 (thục) + 紫 (tử) + 膠 (giao)Hán Việtthành thục tử giaoCấu tạo成 + 熟 + 紫 + 膠 · thành + thục + tử + giao nghĩa thành phần: thành + thục + tử + giao Nghĩa EngCihui phunki