成田市 chéng tián shì · thành điền thị Hán Việt: thành điền thị · Pinyin: chéng tián shì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 田 (điền) + 市 (thị)Pinyinchéng tián shìHán Việtthành điền thịCấu tạo成 + 田 + 市 · thành + điền + thị nghĩa thành phần: thành + điền + thị