成直角 thành trực giác Hán Việt: thành trực giác Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 直 (trực) + 角 (giác)Hán Việtthành trực giácCấu tạo成 + 直 + 角 · thành + trực + giác nghĩa thành phần: thành + trực + giác Nghĩa EngCihui at right angles