成碎片 chéng suì piàn · thành toái phiến Hán Việt: thành toái phiến · Pinyin: chéng suì piàn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 碎 (toái) + 片 (phiến)Pinyinchéng suì piànHán Việtthành toái phiếnCấu tạo成 + 碎 + 片 · thành + toái + phiến nghĩa thành phần: thành + toái + phiến