成立的

thành lập đích

Hán Việt: thành lập đích

Tổng quan

giữ được, bảo vệ được, cố thủ được (vị trí, địa vị, đồn luỹ...), cãi được, biện hộ được, bảo vệ được (lập luận, lý lẽ...); lôgic

Cấu tạo: 成 (thành) + 立 (lập) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành lập

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi founding

Từ liên quan

Gần nghĩa

成立 · 成立家庭 · 成立日期 · 成立罪刑