成管的 thành quản đích Hán Việt: thành quản đích Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 管 (quản) + 的 (đích)Hán Việtthành quản đíchCấu tạo成 + 管 + 的 · thành + quản + đích nghĩa thành phần: thành + quản + đích Nghĩa EngCihui tubulate