成粒兒 chéng lì r · thành lạp nhi Hán Việt: thành lạp nhi · Pinyin: chéng lì r Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 粒 (lạp) + 兒 (nhi)Pinyinchéng lì rHán Việtthành lạp nhiCấu tạo成 + 粒 + 兒 · thành + lạp + nhi nghĩa thành phần: thành + lạp + nhi