成粒機 thành lạp ki Hán Việt: thành lạp ki Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 粒 (lạp) + 機 (ki)Hán Việtthành lạp kiCấu tạo成 + 粒 + 機 · thành + lạp + ki nghĩa thành phần: thành + lạp + ki Nghĩa EngCihui nodulizer