成粒狀

chéng lì zhuàng thành lạp trạng

Hán Việt: thành lạp trạng · Pinyin: chéng lì zhuàng

Tổng quan

nghiền thành hột nhỏ, làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì), kết hột

Cấu tạo: (thành) + (lạp) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiền thành hột nhỏ, làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì), kết hột