成素的 thành tố đích Hán Việt: thành tố đích Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 素 (tố) + 的 (đích)Hán Việtthành tố đíchTừ loạitínhCấu tạo成 + 素 + 的 · thành + tố + đích nghĩa thành phần: thành + tố + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đoạn tínhBiên soạn 成素的 héngsù de attr. <lg.> segmentalEngCihui 成素的 héngsù de attr. <lg.> segmental Từ liên quan Gần nghĩa成素带 · 成素