成紫色

thành tử sắc

Hán Việt: thành tử sắc

Tổng quan

màu tía, áo màu tía (của vua, giáo chủ...), (số nhiều) (y học) ban xuất huyết, đỏ tía, hoa mỹ, văn hoa (văn...)

Cấu tạo: (thành) + (tử) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu tía, áo màu tía (của vua, giáo chủ...), (số nhiều) (y học) ban xuất huyết, đỏ tía, hoa mỹ, văn hoa (văn...)