成組貨 chéng zǔ huò · thành tổ hóa Hán Việt: thành tổ hóa · Pinyin: chéng zǔ huò Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 組 (tổ) + 貨 (hóa)Pinyinchéng zǔ huòHán Việtthành tổ hóaCấu tạo成 + 組 + 貨 · thành + tổ + hóa nghĩa thành phần: thành + tổ + hóa