成線地 thành tuyến địa Hán Việt: thành tuyến địa Tổng quan trực hệ Cấu tạo: 成 (thành) + 線 (tuyến) + 地 (địa)Hán Việtthành tuyến địaCấu tạo成 + 線 + 地 · thành + tuyến + địa nghĩa thành phần: thành + tuyến + địa Nghĩa ViệtCihui trực hệ