成繩機 chéng shéng jī · thành thằng ki Hán Việt: thành thằng ki · Pinyin: chéng shéng jī Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 繩 (thằng) + 機 (ki)Pinyinchéng shéng jīHán Việtthành thằng kiCấu tạo成 + 繩 + 機 · thành + thằng + ki nghĩa thành phần: thành + thằng + ki