成纖器 thành tiêm khí Hán Việt: thành tiêm khí Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 纖 (tiêm) + 器 (khí)Hán Việtthành tiêm khíCấu tạo成 + 纖 + 器 · thành + tiêm + khí nghĩa thành phần: thành + tiêm + khí Nghĩa EngCihui fiberizer