成縱隊 thành túng đội Hán Việt: thành túng đội Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 縱 (túng) + 隊 (đội)Hán Việtthành túng độiCấu tạo成 + 縱 + 隊 · thành + túng + đội nghĩa thành phần: thành + túng + đội Nghĩa EngCihui in file