成线地

thành tuyến địa

Hán Việt: thành tuyến địa

Tổng quan

trực hệ

Cấu tạo: 成 (thành) + 線 (tuyến) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 theo đường thẳng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lineally