成績單
thành tích đan
Hán Việt: thành tích đan · Pinyin: chéng jì dān
Tổng quan
phiếu điểm hoặc bảng điểm phiếu điểm。記錄學生成績的通知單。
Nghĩa
Việt
- Cihui phiếu điểm hoặc bảng điểm phiếu điểm。記錄學生成績的通知單。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 記錄成績的通知單。
Eng
- CC-CEDICT school report or transcript
- Cihui school report or transcript