成績表 chéngjìbiǎo · thành tích biểu Hán Việt: thành tích biểu · Pinyin: chéngjìbiǎo Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 績 (tích) + 表 (biểu)PinyinchéngjìbiǎoHán Việtthành tích biểuCấu tạo成 + 績 + 表 · thành + tích + biểu nghĩa thành phần: thành + tích + biểu Nghĩa EngCihui report card