成羣地 chéng qún de · thành quần địa Hán Việt: thành quần địa · Pinyin: chéng qún de Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 羣 (quần) + 地 (địa)Pinyinchéng qún deHán Việtthành quần địaCấu tạo成 + 羣 + 地 · thành + quần + địa nghĩa thành phần: thành + quần + địa Nghĩa EngCihui in cluster