成群结党 chéng qún jié dǎng·thành quần kết đảng Hán Việt: thành quần kết đảng · Pinyin: chéng qún jié dǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指一部分人结成小团体。 Cấu tạo: 成 (thành) + 羣 (quần) + 結 (kết) + 黨 (đảng)Pinyinchéng qún jié dǎngHán Việtthành quần kết đảngCấu tạo成 + 羣 + 結 + 黨 · thành + quần + kết + đảng nghĩa thành phần: thành + quần + kết + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"成群集党"。 Từ liên quan Gần nghĩa结党营私 · 成群结队 · 成群打伙 · 成群而行 · 结党的 · 结党聚群 · 成群逐队 · 成群集党