成膜體 thành mô thể Hán Việt: thành mô thể Tổng quan (thực vật học) hạt vách Cấu tạo: 成 (thành) + 膜 (mô) + 體 (thể)Hán Việtthành mô thểCấu tạo成 + 膜 + 體 · thành + mô + thể nghĩa thành phần: thành + mô + thể Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) hạt vách