成菜色

thành thái sắc

Hán Việt: thành thái sắc

Tổng quan

cây liễu bụi, gỗ liễu bụi, cành liễu bụi, màu tái, màu tái xám, vàng bủng (màu da), làm (da) tái đi, làm (da) màu tái xám, tái, tái xám

Cấu tạo: (thành) + (thái) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây liễu bụi, gỗ liễu bụi, cành liễu bụi, màu tái, màu tái xám, vàng bủng (màu da), làm (da) tái đi, làm (da) màu tái xám, tái, tái xám