成蔭地 thành ấm địa Hán Việt: thành ấm địa Tổng quan xem umbrageous Cấu tạo: 成 (thành) + 蔭 (ấm) + 地 (địa)Hán Việtthành ấm địaCấu tạo成 + 蔭 + 地 · thành + ấm + địa nghĩa thành phần: thành + ấm + địa Nghĩa ViệtCihui xem umbrageous