成蟲化 thành trùng hóa Hán Việt: thành trùng hóa Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 蟲 (trùng) + 化 (hóa)Hán Việtthành trùng hóaCấu tạo成 + 蟲 + 化 · thành + trùng + hóa nghĩa thành phần: thành + trùng + hóa Nghĩa EngCihui imagonation