成語兒 thành ngữ nhi Hán Việt: thành ngữ nhi Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 語 (ngữ) + 兒 (nhi)Hán Việtthành ngữ nhiCấu tạo成 + 語 + 兒 · thành + ngữ + nhi nghĩa thành phần: thành + ngữ + nhi Nghĩa EngCihui 成語兒 héngyǔr ►See chéngyǔ