成語的 thành ngữ đích Hán Việt: thành ngữ đích Tổng quan xem phrase Cấu tạo: 成 (thành) + 語 (ngữ) + 的 (đích)Hán Việtthành ngữ đíchCấu tạo成 + 語 + 的 · thành + ngữ + đích nghĩa thành phần: thành + ngữ + đích Nghĩa ViệtCihui xem phrase