成敗興廢

chéng bài xīng fèi thành bại hưng phế

Hán Việt: thành bại hưng phế · Pinyin: chéng bài xīng fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (bại) + (hưng) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成功或失败,兴起或衰退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成功或失败,兴起或衰退。