成都卜 thành đô bặc Hán Việt: thành đô bặc Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 都 (đô) + 卜 (bặc)Hán Việtthành đô bặcCấu tạo成 + 都 + 卜 · thành + đô + bặc nghĩa thành phần: thành + đô + bặc