成錐形 thành trùy hình Hán Việt: thành trùy hình Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 錐 (trùy) + 形 (hình)Hán Việtthành trùy hìnhCấu tạo成 + 錐 + 形 · thành + trùy + hình nghĩa thành phần: thành + trùy + hình Nghĩa EngCihui spired