成鐵紀 chéng tiě jì · thành thiết kỉ Hán Việt: thành thiết kỉ · Pinyin: chéng tiě jì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 鐵 (thiết) + 紀 (kỉ)Pinyinchéng tiě jìHán Việtthành thiết kỉCấu tạo成 + 鐵 + 紀 · thành + thiết + kỉ nghĩa thành phần: thành + thiết + kỉ