成长期
thành trường kì
Hán Việt: thành trường kì · Pinyin: chéng zhǎng qī
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giai đoạn trưởng thành
Eng
- JMdict growth period
- JMdict growing season
Đức
- Handedict Entwicklungsstufe
ja
- JMdict 成長期(せいちょうき)
Hán Việt: thành trường kì · Pinyin: chéng zhǎng qī