成長期 chéng zhǎng qī · thành trường kì Hán Việt: thành trường kì · Pinyin: chéng zhǎng qī Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 長 (trường) + 期 (kì)Pinyinchéng zhǎng qīHán Việtthành trường kìCấu tạo成 + 長 + 期 · thành + trường + kì nghĩa thành phần: thành + trường + kì Nghĩa jaJMdict growth period|growing season