成長率

chéng zhǎng lǜ thành trường suất

Hán Việt: thành trường suất · Pinyin: chéng zhǎng lǜ

Tổng quan

tỷ lệ tăng trưởng

Cấu tạo: (thành) + (trường) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ lệ tăng trưởng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發展或發育到一定規模或成熟的速率。

Eng

  • CC-CEDICT growth rate
  • Cihui growth rate

ja

  • JMdict growth rate