成长率

chéng zhǎng lǜthành trường suất

Hán Việt: thành trường suất · Pinyin: chéng zhǎng lǜ

Tổng quan

tỷ lệ tăng trưởng

新华 · Tân Hoa Đại lục

發展或發育到一定規模或成熟的速率。

Cấu tạo: 成 (thành) + 長 (trường) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ tăng trưởng
  • Tần suất từ tỷ lệ tăng trưởng
  • Biên soạn 成長率 héngzhǎnglǜ n. rate of increase; growth rate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發展或發育到一定規模或成熟的速率。

Eng

  • JMdict growth rate
  • Cihui growth rate
  • Tần suất từ 成長率 héngzhǎnglǜ n. rate of increase; growth rate

Đức

  • Handedict Zuwachsrate

ja

  • JMdict 成長率(せいちょうりつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成长 · 成长型思维 · 成长为 · 成长期 · 成长历程 · 成长壮大 · 成长成为 · 成长潜力