成阻期 thành trở kì Hán Việt: thành trở kì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 阻 (trở) + 期 (kì)Hán Việtthành trở kìCấu tạo成 + 阻 + 期 · thành + trở + kì nghĩa thành phần: thành + trở + kì Nghĩa EngCihui 成阻期 héngzǔqī n. <lg.> closing phase; on-glide