成陽公 chéng yáng gōng · thành dương công Hán Việt: thành dương công · Pinyin: chéng yáng gōng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 陽 (dương) + 公 (công)Pinyinchéng yáng gōngHán Việtthành dương côngCấu tạo成 + 陽 + 公 · thành + dương + công nghĩa thành phần: thành + dương + công