成風盡堊 chéng fēng jìn è · thành phong tận ác Hán Việt: thành phong tận ác · Pinyin: chéng fēng jìn è Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 風 (phong) + 盡 (tận) + 堊 (ác)Pinyinchéng fēng jìn èHán Việtthành phong tận ácCấu tạo成 + 風 + 盡 + 堊 · thành + phong + tận + ác nghĩa thành phần: thành + phong + tận + ác