我不忙 wǒ bú máng · ngã bất mang Hán Việt: ngã bất mang · Pinyin: wǒ bú máng Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 不 (bất) + 忙 (mang)Pinyinwǒ bú mángHán Việtngã bất mangCấu tạo我 + 不 + 忙 · ngã + bất + mang nghĩa thành phần: ngã + bất + mang