我不能 wǒ bù néng · ngã bất năng Hán Việt: ngã bất năng · Pinyin: wǒ bù néng Tổng quan {No Cấu tạo: 我 (ngã) + 不 (bất) + 能 (năng)Pinyinwǒ bù néngHán Việtngã bất năngCấu tạo我 + 不 + 能 · ngã + bất + năng nghĩa thành phần: ngã + bất + năng Nghĩa ViệtCihui {No