我也愛你 wǒ yě ài nǐ · ngã dã ái nhĩ Hán Việt: ngã dã ái nhĩ · Pinyin: wǒ yě ài nǐ Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 也 (dã) + 愛 (ái) + 你 (nhĩ)Pinyinwǒ yě ài nǐHán Việtngã dã ái nhĩCấu tạo我 + 也 + 愛 + 你 · ngã + dã + ái + nhĩ nghĩa thành phần: ngã + dã + ái + nhĩ