我以爲

ngã dĩ vi

Hán Việt: ngã dĩ vi

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, hình như (từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, hình như

Cấu tạo: (ngã) + (dĩ) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, hình như (từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, hình như