我做東 ngã tố đông Hán Việt: ngã tố đông Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 做 (tố) + 東 (đông)Hán Việtngã tố đôngCấu tạo我 + 做 + 東 · ngã + tố + đông nghĩa thành phần: ngã + tố + đông Nghĩa EngCihui my shout