我军克敌 ngã quân khắc địch Hán Việt: ngã quân khắc địch Tổng quan Quân ta thắng địch Cấu tạo: 我 (ngã) + 军 (quân) + 克 (khắc) + 敌 (địch)Hán Việtngã quân khắc địchCấu tạo我 + 军 + 克 + 敌 · ngã + quân + khắc + địch nghĩa thành phần: ngã + quân + khắc + địch Nghĩa ViệtCihui Quân ta thắng địch