我單身 wǒ dānshēn · ngã đan thân Hán Việt: ngã đan thân · Pinyin: wǒ dānshēn Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 單 (đan) + 身 (thân)Pinyinwǒ dānshēnHán Việtngã đan thânCấu tạo我 + 單 + 身 · ngã + đan + thân nghĩa thành phần: ngã + đan + thân Nghĩa EngCihui I'm single